CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
ONE
BONE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
229,22+278,88%-2,292%-0,655%+9,17%5,37 Tr--
IOST
BIOST/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
160,06+194,74%-1,601%-0,154%+0,47%1,51 Tr--
XTZ
BXTZ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu XTZUSDT
59,02+71,81%-0,590%+0,010%-0,21%1,25 Tr--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
56,34+68,54%-0,563%-0,082%+0,40%1,14 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
42,50+51,71%-0,425%-0,072%+0,70%1,08 Tr--
EGLD
BEGLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu EGLDUSDT
39,87+48,50%-0,399%-0,108%+1,03%612,63 N--
SLX
BHợp đồng vĩnh cửu SLXUSDT
GSLX/USDT
24,40+29,68%+0,244%+0,017%+0,35%1,67 Tr--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
15,57+18,95%+0,156%+0,015%+0,09%195,99 N--
PONS
BHợp đồng vĩnh cửu PONSUSDT
GPONS/USDT
14,19+17,26%+0,142%+0,031%+0,14%14,38 Tr--
NES
BHợp đồng vĩnh cửu NESUSDT
GNES/USDT
9,75+11,86%+0,097%+0,005%-0,09%1,14 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSDT
GETC/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,02%8,59 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSDT
GADA/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,02%30,37 Tr--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,07%253,54 N--
BAT
BHợp đồng vĩnh cửu BATUSDT
GBAT/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,04%506,07 N--
CFX
BHợp đồng vĩnh cửu CFXUSDT
GCFX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,17%2,66 Tr--
CHZ
BHợp đồng vĩnh cửu CHZUSDT
GCHZ/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,03%1,55 Tr--
COMP
BHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
GCOMP/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,20%1,58 Tr--
IOTA
BHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT
GIOTA/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,02%571,31 N--
NEAR
BHợp đồng vĩnh cửu NEARUSDT
GNEAR/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,01%59,32 Tr--
RSR
BHợp đồng vĩnh cửu RSRUSDT
GRSR/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,12%424,21 N--
SAND
BHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
GSAND/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,11%1,49 Tr--
SHIB
BHợp đồng vĩnh cửu SHIBUSDT
GSHIB/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,12%6,76 Tr--
SNX
BHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT
GSNX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,00%723,65 N--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSDT
GSOL/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,07%334,69 Tr--
SUSHI
BHợp đồng vĩnh cửu SUSHIUSDT
GSUSHI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,04%1,76 Tr--